
nắm lấy- nắm lấy và giữ chặt một vật gì đó
etwas greifen und festhalten
bắt giữ- Bắt giữ tù nhân
gefangen nehmen
lắp khung- được trang bị một bản văn
mit einer Fassung versehen
bình tĩnh lại- Lấy lại phong độ
die Fassung wiedergewinnen
chứa được- có thể tiếp nhận
aufnehmen können
xâm chiếm- Có điều gì đó ập đến với ai đó, có điều gì đó chiếm lấy ai đó
etwas überkommt einen, etwas ergreift jemanden
nhận phần ăn- nhận thức ăn được phân phát
zugeteiltes Essen entgegennehmen
hiểu được- có thể ghi lại và hiểu được
aufnehmen und verstehen können
diễn đạt- diễn đạt bằng lời nói
mit Worten ausdrücken