Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'fisseln' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
fisseln
[ˈfɪsl̩n]
Động từ
Định nghĩa
1
lất phất
- Mưa hoặc tuyết rơi rất nhẹ, rất thưa và dịu.
leicht, sanft regnen oder schneien
Es fisselt
.
Trời đang mưa lất phất.
Es fisselte
seit dem frühen Morgen, wahrscheinlich auch schon seit Mitternacht.
Từ đồng nghĩa
nieseln
schneien
sprühen
tröpfeln
Từ sáng sớm trời đã mưa lất phất, có lẽ từ nửa đêm cũng đã như vậy rồi.
Động từ