Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'forte' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
forte
[ˈfɔʁtə]
Trạng từ
Định nghĩa
1
to, mạnh
- to, mạnh
laut, stark
Die nächsten drei Takte sind
forte
.
Ba ô nhịp tiếp theo là to, mạnh.
2
mạnh
Từ đồng nghĩa
laut
Từ trái nghĩa
leise
piano
- mạnh mẽ
stark
Ein Medikament mit dem Zusatz
forte
ist stärker als die normale Variante.
Một loại thuốc có thêm từ "mạnh" mạnh hơn so với phiên bản thông thường.
Trạng từ