Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'piano' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
piano
[ˈpi̯aːno]
Trạng từ
Định nghĩa
1
nhẹ nhàng, khẽ
- Nhẹ nhàng
leise
Die nächsten drei Takte sind
piano
.
Ba nhịp tiếp theo là nhẹ nhàng, khẽ.
Từ đồng nghĩa
leise
Từ trái nghĩa
forte
laut
Trạng từ