
làm cứng- Làm cho vật gì đó trở nên cứng hơn, rắn hơn hoặc ít mềm dẻo hơn.
etwas stark oder steif machen
cứng lại- Trở nên cứng hơn, rắn hơn hoặc chắc hơn.
stark oder steif werden
rèn luyện- Tự làm cho bản thân trở nên dẻo dai, cứng cáp hoặc có sức chịu đựng tốt hơn.
sich widerstandsfähig machen
ngoại động từ- Dùng với tân ngữ, chỉ việc làm cho cái gì đó trở nên cứng hơn hoặc rắn hơn.
transitiv:
nội động từ- Dùng không có tân ngữ, chỉ việc tự trở nên cứng hơn hoặc rắn hơn.
intransitiv:
phản thân- Dùng ở dạng phản thân, chỉ việc tự làm cho mình trở nên dẻo dai, chai lì hoặc cứng cáp hơn.
reflexiv: