
kéo lên- kéo một vật hoặc một người từ phía dưới lên phía trên.
etwas/jemanden von unten nach oben ziehen
kéo đến- tiến lại gần trên bầu trời, thường dùng cho mây bão hoặc hiện tượng thời tiết đang đến gần.
am Himmel sich nähern, näherkommen
ập đến- xuất hiện, hiện ra; thường dùng để chỉ một sự việc hay tình huống đang dần hiện rõ hoặc sắp xảy ra.
auftauchen, erscheinen; häufig zusammen mit dem Verb sehen gebraucht: jemand sieht etwas heraufziehen
dọn lên- chuyển nhà lên một tầng cao hơn hoặc chuyển từ miền nam lên miền bắc.
umziehen in eine höher gelegenes Stockwerk oder vom Süden in den Norden
đi lên- đi đến một nơi ở vị trí cao hơn, chẳng hạn như lên núi hoặc lên đồng cỏ trên núi.
sich an einen höher gelegenen Ort begeben (beispielsweise in den Bergen)