
kéo lên- di chuyển một thứ gì đó lên cao (có thể bằng thiết bị, dây thừng)
etwas (auch mittels einer Vorrichtung, eines Seils) nach oben in die Höhe bewegen
kéo cờ lên- hành động kéo lá cờ lên cao
hissen
hít mạnh- hít không khí hoặc chất nhầy vào một cách ồn ào
geräuschvoll Luft oder Schleim einatmen
kéo đến- tiến lại gần, hình thành
näher kommen, sich bilden
dựng lên- xây dựng, dựng lên, lắp đặt trong thời gian tương đối ngắn
in vergleichsweise kurzer Zeit bauen, errichten, aufstellen
bực bội- trở nên tức giận, cáu kỉnh
sich aufregen
bổng lên- nhanh chóng hướng lên trên để giành độ cao
schnell nach oben lenken, um Höhe zu gewinnen