

rơi xuống- rơi từ chỗ cao xuống phía dưới và vì thế bị thương hoặc bị hư hại
von einer höheren Stelle nach unten fallen und dabei Schaden nehmen
rơi khỏi tay- bị rơi khỏi tay ai đó
jemandem aus den Händen fallen
từ trên rơi xuống- từ trên rơi xuống và đến một chỗ mới
von oben kommend einen neuen Platz finden