

rơi xuống- Từ một vị trí cao rơi hoặc rớt xuống phía dưới.
von einer höheren Stelle nach unten geraten
buông xuống- Từ một vị trí cao vươn, rủ hoặc treo xuống phía dưới.
von einer höheren Stelle nach unten reichen, hängen
dốc xuống- Có độ nghiêng hoặc thế đất thấp dần về phía dưới.
ein Gefälle nach unten aufweisen