
đảm nhiệm- giữ, đảm đương hoặc đảm nhiệm một chức vụ, vai trò hay vị trí nào đó.
etwas (zumeist ein Amt, eine Stellung oder Position) einnehmen, bekleiden
sở hữu- có trong tay, chiếm hữu hoặc có quyền sử dụng, kiểm soát một thứ gì đó.
etwas besitzen, über etwas verfügen
am hiểu- nắm vững, hiểu rõ hoặc biết về một lĩnh vực, kiến thức hay ngôn ngữ nào đó.
beherrschen, verstehen, wissen