Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
jahrelang
[ˈjaːʁəˌlaŋ]
Tính từ
Định nghĩa
1
kéo dài nhiều năm
- diễn ra hoặc tồn tại trong nhiều năm
mehrere Jahre dauernd
„Die Folgen der Grausamkeiten spürt Elisa bis heute, trotz
jahrelanger
Psychotherapie.“
"Cho đến ngày nay, Elisa vẫn cảm nhận được hậu quả của những hành động tàn ác, bất chấp liệu pháp tâm lý kéo dài nhiều năm."
Từ trái nghĩa
jahrhundertelang
jahrtausendelang
jahrzehntelang
minutenlang
monatelang
sekundenlang
stundenlang
tagelang
+ 1 more
Tính từ