
đã từng- vào một thời điểm nào đó, bất cứ khi nào
zu irgendeiner Zeit, jemals
mỗi- Từng cái
jeweils
càng- càng… [thì]…, càng… [càng]…, hoặc càng…, càng… (dùng hai hình thức so sánh để biểu thị sự tăng trưởng đồng hướng của vế thứ hai so với vế thứ nhất)
je… [desto]…, je… [umso]…, oder je…, je… (zeigt mit zwei Komparativen das gleichgerichtete Wachstum des zweiten Komparativ zum ersten an)
Giê-su- Lời kêu ngắn gọn, mang tính biểu tượng hoặc như một lời cầu khẩn thốt ra để gọi đến Jesus.
verkürzter symbolischer Anruf, Aufruf, Stoßgebet: „Jesus“
mỗi- Dùng để chỉ số lượng, mức độ hoặc đơn vị được tính cho từng người, từng vật, từng khoảng thời gian hoặc từng trường hợp riêng lẻ; nghĩa là tính theo mỗi.
pro, jeweils für.