
chiến đấu- sự đối đầu bằng lời nói hoặc thể chất giữa các đối thủ
verbale oder physische Auseinandersetzung zwischen Gegnern
vật lộn- sự kiên trì hoặc chịu đựng trong một tình huống khó khăn
ein Ausharren oder Durchhalten in einer schwierigen Situation