Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'klitschnass' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
klitschnass
[ˈklɪtʃˈnas]
Tính từ
Định nghĩa
1
ướt sũng
- ướt hoàn toàn, bị thấm ướt khắp nơi
ganz nass, durchnässt
Ich hatte das Schiebedach nicht richtig zugemacht, dadurch waren die Autositze
klitschnass
geworden.
Tôi đã không đóng cửa sổ trời cẩn thận, vì thế ghế ô tô đã bị ướt sũng.
Từ đồng nghĩa
klatschnass
patschnass
pitschepatschenass
pitschnass
pudelnass
Tính từ