Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'pitschnass' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
pitschnass
[ˈpɪt͡ʃˈnas]
Tính từ
Định nghĩa
1
ướt sũng
- ở trạng thái rất ướt, bị nước làm ướt hoàn toàn.
sehr nass
Es hat so stark geregnet, dass wir in kurzer Zeit
pitschnass
waren.
Trời mưa to đến mức chỉ trong thời gian ngắn chúng tôi đã ướt sũng.
Từ đồng nghĩa
klatschnass
klitschnass
nass
patschnass
pitschepatschenass
pudelnass
triefnass
tropfnass
+ 1 more
Từ trái nghĩa
furztrocken
knochentrocken
trocken
Tính từ