Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'pudelnass' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
pudelnass
[ˌpuːdl̩ˈnas]
Tính từ
Định nghĩa
1
ướt sũng
- Ướt hoàn toàn, ướt từ đầu đến chân, không còn chỗ nào khô.
völlig nass
Als er im Regen zu seinem Auto lief, wurde er
pudelnass
.
Khi anh ấy chạy đến xe của mình dưới mưa, anh ấy đã bị ướt sũng.
„Und der Gartenfreund schimpft
, weil der Gartenschlauch vom Anschlussstück gerutscht ist.“
Từ đồng nghĩa
klatschnass
klitschnass
nass
patschnass
pitschepatschenass
pitschnass
triefnass
tropfnass
+ 1 more
pudelnass
“Và người bạn làm vườn mắng om lên trong tình trạng ướt sũng, vì vòi tưới vườn đã tuột khỏi đầu nối.”
Tính từ