Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
labiodental
[labi̯odɛnˈtaːl]
Tính từ
Định nghĩa
1
môi-răng
- Được tạo âm bằng môi dưới và các răng trên.
mit (Unter-)Lippe und (oberen) Zähnen gebildet
Die Laute [f] und [v] werden im Deutschen
labiodental
gebildet.
Trong tiếng Đức, các âm [f] và [v] được phát âm theo kiểu môi-răng.
Từ trái nghĩa
alveolar
bilabial
dental
glottal
palatal
palato-alveolar
uvular
velar
Tính từ