Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
palatal
[palaˈtaːl]
Tính từ
Định nghĩa
1
ngạc cứng
- Được tạo ra bằng lưỡi và vòm miệng cứng.
mit Zunge und Palatum (harter Gaumen) gebildet
Palatal
werden im Deutschen gebildet: [ç] (= Ichlaut) und [j].
Trong tiếng Đức, các âm được tạo ra ở ngạc cứng là: [ç] (= âm trong "ich") và [j].
Từ trái nghĩa
alveolar
bilabial
dental
glottal
labiodental
palato-alveolar
uvular
velar
Tính từ