Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'lautlos' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
lautlos
[ˈlaʊ̯tloːs]
Tính từ
Định nghĩa
1
không tiếng động
- không tạo ra âm thanh nào
ohne Geräusche
Der Ballon sinkt
lautlos
zu Boden.
Quả bóng bay hạ xuống đất một cách không tiếng động.
Từ đồng nghĩa
geräuschlos
still
unhörbar
Từ trái nghĩa
laut
Tính từ