Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'leider' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
leider
[ˈlaɪ̯dɐ]
Trạng từ
Định nghĩa
1
tiếc là
- cụm từ biểu đạt sự tiếc nuối, ân hận
Ausdruck des Bedauerns
„
Leider
kann ich Dir nicht helfen.“
Tiếc là tôi không thể giúp bạn.
„
Leider
kann ich nicht zu deiner Party kommen.“
Tiếc là tôi không thể đến dự tiệc của bạn được.
Từ đồng nghĩa
bedauerlicherweise
unglücklicherweise
Từ trái nghĩa
glücklicherweise
Trạng từ