Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'unglücklicherweise' nghĩa là gì?
unglücklicherweise
[ˌʊnɡlʏklɪçɐˈvaɪ̯zə]
Trạng từ
Định nghĩa
1
thật không may
- dùng để diễn tả sự tiếc nuối
Bedauern ausdrückend
Die Mannschaft verlor
unglücklicherweise
bereits in der ersten Halbzeit die Führung.
Thật không may, đội bóng đã để mất vị trí dẫn đầu ngay trong hiệp một.
Từ đồng nghĩa
bedauerlicherweise
fatalerweise
leider
Từ trái nghĩa
glücklicherweise
Trạng từ