Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
letal
[leˈtaːl]
Tính từ
Định nghĩa
1
chết người
- gây ra cái chết; có khả năng làm chết người.
tödlich
Er spritzte sich eine
letale
Dosis Heroin.
Anh ta tự tiêm cho mình một liều heroin chết người.
Từ đồng nghĩa
tödlich
unheilbar
Tính từ