Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
minütlich
[miˈnyːtlɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
mỗi phút
- lặp lại vào mỗi phút, xảy ra trong từng phút.
jede Minute wiederkehrend, in jeder Minute
In Erwartung seiner Verabredung wurde er
minütlich
aufgeregter.
Trong lúc chờ cuộc hẹn của mình, anh ấy càng lúc càng trở nên bồn chồn theo từng phút.
Từ trái nghĩa
jährlich
monatlich
sekündlich
stündlich
täglich
Tính từ