Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
stündlich
[ˈʃtʏntlɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
hàng giờ
- lặp lại vào mỗi giờ, diễn ra theo từng giờ một.
jede Stunde wiederkehrend
Die Nachrichten werden
stündlich
wiederholt.
Bản tin được phát lại hàng giờ.
Từ trái nghĩa
jährlich
minütlich
monatlich
sekündlich
täglich
Tính từ