Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
mithaben
[ˈmɪtˌhaːbn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
mang theo
- có mang theo bên mình, có đem theo khi đi đâu đó.
bei sich/dabei haben
„Was ist, hast du deine Badesachen mit? Können wir gehen?“
“Có chuyện gì vậy, cậu có mang theo đồ bơi không? Chúng ta có thể đi chứ?”
Từ đồng nghĩa
dabeihaben
mitführen
Động từ