Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'montags' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
montags
[ˈmoːntaːks]
Trạng từ
Định nghĩa
1
vào thứ Hai
- vào mỗi ngày thứ Hai; cứ đến thứ Hai thì xảy ra hoặc được thực hiện
jeweils am Montag
Oh nein,
montags
muss ich immer mein Zimmer aufräumen!
Ôi không, vào thứ Hai nào tôi cũng luôn phải dọn phòng của mình!
Từ trái nghĩa
dienstags
donnerstags
freitags
mittwochs
samstags
sonnabends
sonntags
Trạng từ