Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'sonntags' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
sonntags
[ˈzɔntaːks]
Trạng từ
Định nghĩa
1
vào chủ nhật
- vào mỗi ngày chủ nhật, vào các ngày chủ nhật
jeweils am Sonntag, an Sonntagen
Sonntags
wird bei uns die Wäsche gemacht.
Vào chủ nhật, chúng tôi giặt quần áo.
Từ trái nghĩa
alltags
dienstags
donnerstags
freitags
mittwochs
montags
samstags
sonnabends
+ 2 more
Trạng từ