
ôi không- Thán từ dùng để bộc lộ sự kinh hoàng, ngạc nhiên hoặc hoảng sợ.
Ausruf des Entsetzens, Erstaunens, Schrecks
không- Tiểu từ dùng để biểu thị sự từ chối, phủ định, bác bỏ hoặc phản đối, thường là để trả lời một câu hỏi.
Partikel, die Ablehnung, Verneinung, Negation, Widerspruch bekundet, gewöhnlich auf eine Frage
không- Dùng như thể nghi ngờ, nhưng thực ra nhằm nhấn mạnh, khẳng định mạnh hơn điều được nói.
quasi anzweifelnd, damit aber bekräftigend
không- Dùng như thể nghi ngờ, nhưng thực ra để nâng mức độ, làm cho ý nói mạnh hơn hoặc cao hơn.
quasi anzweifelnd, damit aber steigernd
này- Dùng để nối thêm một cách lỏng lẻo vào lời phát biểu, như một từ đệm trong mạch nói.
zur losen Anreihung an eine Aussage