Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'nichtnegativ' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
nichtnegativ
[ˈnɪçtneːɡatiːf]
Tính từ
Định nghĩa
1
không âm
- có giá trị dương hoặc bằng không
positiv oder gleich Null
Zieht man die Wurzel aus einer
nichtnegativen
Zahl, so erhält man stets ein reelles Ergebnis.
Khi lấy căn bậc hai của một số không âm, ta luôn thu được một kết quả thực.
Từ trái nghĩa
negativ
nichtpositiv
null
positiv
Die reelle Zahl a heißt genau dann positiv (bzw. negativ oder
nichtnegativ
), wenn 0<a (bzw. a<0 oder 0≤a) gilt.
Số thực a được gọi là dương (hoặc âm hay không âm) khi và chỉ khi 0<a (hoặc a<0 hay 0≤a).
Tính từ