Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
nix
[nɪks]
Đại từ
Định nghĩa
1
không có gì
- từ dùng để phủ định hoàn toàn, biểu thị sự không tồn tại của bất cứ thứ gì
nichts
Nix
verläuft hier nach Plan.
Không có gì diễn ra theo kế hoạch ở đây.
Das war ja wohl mal wieder
nix
!
Đúng là lại không có gì rồi!
Từ trái nghĩa
alles
etwas
was
Đại từ