Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'orthogonal' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
orthogonal
[ɔʁtoɡoˈnaːl]
Tính từ
Định nghĩa
1
vuông góc
- ở vị trí tạo thành góc 90 độ với nhau
senkrecht zueinander stehend
Die Geraden g und f sind zueinander
orthogonal
.
Các đường thẳng g và f vuông góc với nhau.
Từ đồng nghĩa
Lot
rechtwinklig
Từ trái nghĩa
parallel
Tính từ