Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'pesen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
pesen
[ˈpeːzn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
lao nhanh
- di chuyển nhanh về phía trước với tốc độ cao
sich schnell vorwärts bewegen
„Tief unten sehen wir einige Römer mit Motorschlitten über das verschneite Hochtal
pesen
.“
“Ở phía rất sâu bên dưới, chúng tôi thấy vài người La Mã đang lao vun vút bằng xe trượt tuyết máy qua thung lũng cao phủ đầy tuyết.”
Từ trái nghĩa
bummeln
schleichen
Động từ