

trì hoãn- dời hoặc hoãn một việc sang thời điểm muộn hơn.
etwas hinausschieben oder aufschieben
khất nợ- cho hoãn việc trả một khoản nợ đến thời điểm muộn hơn.
eine Schuld stunden
kéo dài- làm cho một việc kéo dài vượt quá khoảng thời gian đã được dự kiến hoặc quy định.
etwas über den dafür vorgesehenen Zeitraum verlängern
gia hạn- kéo dài thêm thời hạn đã định.
eine Frist verlängern