

đẩy ra- đẩy một vật hoặc một người ra bên ngoài, ra khỏi phòng, cửa hoặc không gian đang ở.
etwas oder jemanden nach draußen schieben
trì hoãn- dời một việc, kế hoạch hoặc quyết định sang một thời điểm muộn hơn; chưa thực hiện ngay.
etwas auf einen späteren Zeitpunkt verschieben