Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'pulverig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
pulverig
[ˈpʊlfəʁɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
dạng bột
- Ở dạng bột; được nghiền hoặc làm cho vụn ra rất mịn.
in Pulverform; sehr fein zerkleinert
Pulverig
gemahlenen Talk nennt man Talkum.
Bột tan là tên gọi của khoáng talc được nghiền ở dạng bột mịn.
Từ đồng nghĩa
fein
mehlig
pudrig
Tính từ