Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'quietschgelb' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
quietschgelb
[ˈkviːt͡ʃˌɡɛlp]
Tính từ
Định nghĩa
1
vàng chóe
- có màu vàng rất chói, rất rực và nổi bật
in einem sehr grellen Gelb
Từ đồng nghĩa
grellgelb
knallgelb
Từ trái nghĩa
blassgelb
fahlgelb
trübgelb
zartgelb
Tính từ