Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'trübgelb' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
trübgelb
[ˈtʁyːpˌɡɛlp]
Tính từ
Định nghĩa
1
vàng đục
- có màu vàng đục, không trong sáng, hơi tối hoặc xỉn.
in einem trüben Gelbton
„Eine in die Decke eingelassene Lampe spendete
trübgelbes
Licht.“
“Một chiếc đèn gắn âm trên trần tỏa ra thứ ánh sáng vàng đục.”
Từ đồng nghĩa
blassgelb
fahlgelb
zartgelb
Từ trái nghĩa
grellgelb
knallgelb
neongelb
quietschgelb
Tính từ