Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'rückseitig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
rückseitig
[ˈʁʏkˌz̥aɪ̯tɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
mặt sau
- Được gắn ở mặt sau hoặc nằm ở phía sau của một vật.
angebracht/befindlich auf der Rückseite
Từ đồng nghĩa
dahinter
hinten
umseitig
Từ trái nghĩa
allseitig
beiderseitig
beidseitig
einseitig
ganzseitig
gleichseitig
linksseitig
mehrseitig
+ 2 more
Tính từ