
lùi- với lưng đi trước; về phía sau
mit dem Rücken zuerst; nach hinten hin
ngược- từ cuối đến đầu; theo hướng ngược lại
vom Ende zum Anfang; in entgegengesetzter Richtung
ngược về- nhìn lại thời gian đã qua
in die zurückliegende Zeit blickend
phía sau- ở đằng sau
hinten