Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'respektvoll' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
respektvoll
[ʁɛsˈpɛktˌfɔl]
Tính từ
Định nghĩa
1
kính trọng
- thể hiện sự tôn trọng, cư xử lễ phép và đúng mực đối với người khác
Respekt zeigend
Ein bisschen
respektvoller
bitte!
Làm ơn tôn trọng hơn một chút!
Wir legen viel Wert auf einen
respektvollen
Umgang mit den jugendlichen Klienten.
Từ đồng nghĩa
achtungsvoll
ehrerbietig
ehrfurchtsvoll
ehrfürchtig
höflich
Từ trái nghĩa
despektierlich
respektlos
Chúng tôi rất coi trọng cách ứng xử tôn trọng với các khách hàng vị thành niên.
Tính từ