'restlos' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
restlos
[ˈʁɛstloːs]Tính từ
Định nghĩa
1
hoàn toàn- Không để lại phần dư hay phần còn sót lại; ở trạng thái trọn vẹn, đầy đủ, không còn điều gì chưa được giải quyết hoặc làm rõ.
keinen Rest hinterlassend; ohne Rest
„Die Opfer der Pariser Anschläge sind nicht alle identifiziert, der Tathergang ist nicht restlos geklärt, zahlreiche Fragen stehen noch offen.“
“Các nạn nhân của vụ tấn công ở Paris vẫn chưa được xác định danh tính hết, diễn biến vụ việc vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, và nhiều câu hỏi vẫn còn bỏ ngỏ.”