

bền vững- có khả năng chống chịu tốt, không dễ bị ảnh hưởng bởi các tác động hoặc sự cố bên ngoài
unanfällig gegen Störungen
cứng cáp- có khả năng chịu đựng được sử dụng khắc nghiệt hoặc điều kiện khó khăn; có chất lượng cao
hartem Umgang/Einsatz standhaltend; qualitativ hochwertig