Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'samtweich' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
samtweich
[ˈzamtˌvaɪ̯ç]
Tính từ
Định nghĩa
1
mềm nhung
- Rất mềm, mềm mại như nhung.
sehr weich, weich wie Samt
Ich würde mich gerne in dieses Bett legen. Die Bettwäsche ist
samtweich
.
Tôi rất muốn nằm lên chiếc giường này. Bộ chăn ga mềm như nhung.
Từ đồng nghĩa
flauschig
seidenweich
seidig
Từ trái nghĩa
hart
Tính từ