Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'selber' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
selber
[ˈzɛlbɐ]
Đại từ
Định nghĩa
1
bản thân
- Cá nhân
persönlich
Ich
selber
habe das Essen gekocht.
Bản thân tôi đã nấu món ăn đó.
Ich habe das Essen
selber
gekocht.
Tôi đã tự mình nấu bữa ăn.
Từ đồng nghĩa
allein
persönlich
selbst
Đại từ