tự lập- có khả năng sinh hoạt hoặc làm việc mà không cần sự giúp đỡ của người khác
ohne Hilfe anderer (auskommend)
tự doanh- hoạt động kinh doanh hoặc hành nghề tự do, không làm công ăn lương
unternehmerisch oder freiberuflich tätig