Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
stomachal
[stomaˈxaːl]
Tính từ
Định nghĩa
1
dạ dày
- Thuộc về dạ dày, liên quan đến dạ dày.
den Magen betreffend
Er litt häufig unter
stomachalen
Schmerzen.
Ông ấy thường bị đau dạ dày.
Từ đồng nghĩa
gastral
gastrisch
Tính từ