

căng- ở trạng thái được kéo căng, không bị chùng xuống hoặc võng xuống.
nicht durchhängend
săn chắc- không nhão, không lỏng; ở trạng thái chắc và căng, nhất là về da hoặc mô cơ thể.
nicht schlaff, nicht locker
chặt chẽ- được tổ chức rất tốt; không để chỗ cho sự cẩu thả, không có gì thừa thãi.
sehr gut organisiert; keinen Raum für Nachlässigkeiten lassend, nichts Überflüssiges