

thuộc Trái Đất- bị ràng buộc bởi trường hấp dẫn của Trái Đất.
an das Schwerefeld der Erde gebunden
sống cạn- sống trên cạn, không sống dưới nước.
an Land lebend
mặt đất- gắn liền với bề mặt Trái Đất hoặc được truyền qua mặt đất, không qua vệ tinh hay cáp.
mit der Erdoberfläche verbunden