
khoác lên- Tự khoác hoặc khoác cho ai đó một vật gì qua vai hoặc lên hai vai.
sich oder jemandem über die Schulter/Schultern legen
chuyển treo- Lấy một vật xuống rồi chuyển sang nơi khác, tại đó nó lại được treo lên để cất giữ.
etwas abnehmen und an einen anderen Ort bringen, wo es wieder hängend verwahrt wird
buông quanh- Rủ xuống từ một vật lớn hơn hoặc bao quanh vật đó theo cách buông rủ.
an etwas Größerem herabhängen, etwas hängend umgeben
phủ quanh- Che phủ một vật lớn hơn bằng cách đặt, quấn hoặc treo vải hay vật tương tự lên trên nó.
etwas Größeres bedecken, indem zum Beispiel Stoff darüber gelegt/gewickelt/gehängt wird