
quay đầu, quay lại- thay đổi hướng di chuyển
die Bewegungsrichtung ändern
thay đổi ý kiến- thay đổi quan điểm
die Meinung ändern
quay đầu, cải tà quy chính- quay lưng lại với cái ác
sich vom Bösen abwenden
buồn nôn, cồn cào- trở nên khó chịu (về dạ dày)
übel werden